trăng trắng

Học thuật
Thân thiện
trăng trắng

Trăng trắng là một màu trắng nhẹ và dịu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi trắng, trắng nhạt: Màu trắng nhưng không sáng, không rực rỡ, chỉmức độ nhẹ hoặc pha loãng.
    • màu trắng nhẹ, không đậm: Mô tả một sắc trắng rất nhạt, thường do pha với màu khác hoặc do vật chất không độ tinh khiết cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bầu trời sáng sớm màu trăng trắng. (Bầu trời buổi sáng sớm màu trắng nhạt.)
    • Tấm vải này nhuộm hỏng, chỉ còn màu trăng trắng. (Tấm vải này nhuộm hỏng, chỉ còn lại màu trắng nhạt.)
    • Nước vo gạo đục màu trăng trắng. (Nước vo gạo đục màu trắng đục nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để so sánh, nhấn mạnh sự không hoàn toàn: Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc trạng thái không đạt đến mức "trắng" chuẩn, rõ rệt.
    • Chiếc áo bạc màu trông trăng trắng. (Chiếc áo bạc màu trông hơi trắng nhạt.)
  • Dùng trong văn miêu tả: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tả cảnh vật một cách gợi hình, mờ nhạt.
    • Sương mù buổi sáng phủ một màu trăng trắng lên cánh đồng. (Sương mù buổi sáng phủ một màu trắng nhạt lên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trắng (tính từ): Màu của tuyết, sữa; màu sáng nhất.
  • Bạch (tính từ): Trắng (thường dùng trong văn chương, từ Hán Việt, hoặc chỉ một số sự vật cụ thể như "bạch ", "bạch đàn").
  • Trắng bệch (tính từ): Trắng nhợt nhạt, thường do sợ hãi, ốm yếu ( dụ: ).
  • Trắng nhờ nhờ (tính từ): Trắng đục, không trong ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Trắng nhạt: màu trắng nhưng nhạt, không đậm.
  • Hơi trắng: Mang sắc thái trắngmức độ rất ít.
Từ trái nghĩa
  • Trắng tinh: Trắng sáng, thuần khiết.
  • Trắng xóa: Trắng toát, trắng trên diện rộng.
  • Đen: Màu tối nhất, trái ngược với trắng.
  • Sậm màu: màu đậm, tối.
Lưu ý sử dụng
  • "Trăng trắng" từ láy: Tạo từ bằng cách lặp lại âm tiết "trăng" (vốn không có nghĩa độc lập) để tạo thành một tính từ chỉ mức độ nhẹ của màu trắng. Từ này khác với danh từ "trăng" (mặt trăng).
  • Sắc thái biểu cảm: "Trăng trắng" thường mang sắc thái miêu tả một cách nhẹ nhàng, đôi khi gợi vẻ không rõ ràng, mờ nhạt hoặc kém tinh khiết so với "trắng".
trăng trắng

Trăng trắng là một màu trắng nhẹ và dịu.

  1. Hơi trắng.